top of page

Thêm Megestrol vào Letrozole Tăng Cường Hiệu Quả Chống Phân Chia Trong Ung Thư Vú ER+: Những Đánh Giá từ Thử Nghiệm PIONEER

Nhấn Mạnh

  • Cách sử dụng progestogen megestrol cùng với letrozole đã vượt trội đáng kể so với việc sử dụng đơn độc chất ức chế aromatase (như giảm các dấu hiệu phân chia khối u Ki67).

  • Phân tích gen cho thấy megestrol tái lập hoạt động của thụ thể estrogen (ER), giảm hiệu ứng chuyển hóa tại các vị trí liên kết điển hình của ER.

  • Megestrol liều thấp (40 mg) cho thấy tiềm năng như một tác nhân kép: tăng cường hiệu quả chống phân chia tế bào và giảm nhẹ các triệu chứng bốc hỏa do chất ức chế aromatase gây ra.

Vai Trò Đang Phát Triển của Progesterone trong Ung Thư Vú

Trong nhiều thập kỷ, vai trò của progestogens trong ung thư vú đã là chủ đề tranh luận lâm sàng gay gắt và thận trọng. Phần lớn sự do dự này xuất phát từ các thử nghiệm Women’s Health Initiative (WHI), liên kết progestins tổng hợp trong liệu pháp thay thế hormone với nguy cơ tăng cao mắc bệnh ung thư vú. Tuy nhiên, nghiên cứu dịch chuyển gần đây đã bắt đầu phân biệt giữa vai trò của progesterone trong sự phát triển tuyến vú và chức năng của nó trong ung thư vú thụ thể estrogen dương tính (ER+).

Các mô hình tiền lâm sàng hiện đại đã gợi ý về một sự thay đổi quan điểm: thụ thể progesterone (PR) liên kết với ligand không hoạt động riêng lẻ mà thay vào đó là một phân tử chaperone hoặc điều hòa thụ thể estrogen. Khi được kích hoạt bởi một agonist như megestrol, PR có thể tương tác vật lý với ER, hướng dẫn nó khỏi các mục tiêu gen gây ung thư và hướng tới các con đường biệt hóa. Sự “tái lập” này cho thấy thay vì thúc đẩy bệnh ung thư, việc kích hoạt PR có thể ức chế sự tăng trưởng khối u do ER. Thử nghiệm PIONEER được thiết kế để dịch các quan sát từ phòng thí nghiệm sang bằng chứng lâm sàng.

Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp

Thử nghiệm PIONEER (NCT03306472) là một nghiên cứu ngẫu nhiên, giai đoạn 2b, cơ hội cửa sổ bao gồm 198 phụ nữ sau mãn kinh mắc bệnh ung thư vú ER+ chưa được điều trị. Thiết kế “cơ hội cửa sổ” đặc biệt hiệu quả trong việc đánh giá phản ứng sinh học, vì nó đo lường sự thay đổi của các dấu hiệu sinh học từ thời điểm chẩn đoán (sinh thiết) đến phẫu thuật xác định.

Các đối tượng được ngẫu nhiên hóa thành ba nhóm điều trị khác nhau:

  • Nhóm A: Letrozole (2,5 mg mỗi ngày) đơn độc.

  • Nhóm B: Letrozole (2,5 mg mỗi ngày) cộng với megestrol liều thấp (40 mg mỗi ngày).

  • Nhóm C: Letrozole (2,5 mg mỗi ngày) cộng với megestrol liều cao (160 mg mỗi ngày).

Mục tiêu chính là sự thay đổi trong sự phân chia khối u, được lượng hóa bằng phương pháp miễn dịch hóa học Ki67 từ các mẫu cơ bản và phẫu thuật ghép đôi. Các mục tiêu phụ bao gồm an toàn, khả năng chịu đựng và khám phá chi tiết các dấu hiệu sinh học gen để xác nhận cơ chế hoạt động.

Kết Quả Chính: Tăng Cường Hiệu Quả Chống Phân Chia

Thử nghiệm đã đạt được mục tiêu chính. Mặc dù letrozole đơn độc đã làm giảm đáng kể mức độ Ki67—như mong đợi đối với một chất ức chế aromatase hiệu quả—việc thêm megestrol đã dẫn đến sự giảm sút thống kê đáng kể hơn trong sự phân chia khối u. Cụ thể, các nhóm kết hợp đã cho thấy sự ức chế mạnh mẽ hơn về tiến trình chu kỳ tế bào so với letrozole đơn độc.

Mối Quan Hệ Liều-Lượng và Hiệu Quả

Điều thú vị là, nghiên cứu đã phát hiện rằng megestrol liều thấp (40 mg) có hiệu quả không kém, nếu không muốn nói là hiệu quả hơn trong một số chỉ số, so với liều 160 mg trong việc ức chế Ki67. Đây là một phát hiện quan trọng trong việc dịch lâm sàng, vì liều thấp hơn thường đi kèm với hồ sơ an toàn tốt hơn và ít tác dụng phụ như tăng cân hoặc nguy cơ tắc mạch. Dữ liệu cho thấy sự tương tác PR-ER được bão hòa ở nồng độ thấp hơn, cung cấp một khoảng điều trị rộng cho việc sử dụng lâm sàng.

Những Hiểu Biết Cơ Chế: Tái Lập Gen

Để hiểu tại sao sự kết hợp hiệu quả hơn, các nhà nghiên cứu đã tiến hành Chromatin Immunoprecipitation Sequencing (ChIP-seq) trên các mẫu sinh thiết ghép đôi. Kết quả cung cấp bằng chứng vững chắc cho giả thuyết “tái lập”. Trong các khối u được điều trị bằng liệu pháp kết hợp, có sự giảm đáng kể trong liên kết ER tại các yếu tố phản ứng estrogen điển hình (EREs) so với những khối u được điều trị bằng letrozole đơn độc.

Bằng cách tuyển chọn PR vào phức hợp ER, megestrol hiệu quả “distracted” ER khỏi các gen thường xuyên thúc đẩy sự phân chia tế bào ung thư vú. Sự phân tán phân tử này giải thích hiệu ứng cộng gộp được thấy trong mức độ Ki67 và củng cố khả năng sinh học của việc sử dụng các agonist PR như một biện pháp hỗ trợ cho liệu pháp nội tiết chuẩn.

An Toàn, Khả Năng Chịu Được và Paradox Tuân Thủ

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc điều trị ung thư vú ER+ bằng chất ức chế aromatase (AIs) là tuân thủ của bệnh nhân. Khoảng 30% đến 50% phụ nữ ngừng điều trị AI sớm do tác dụng phụ, chủ yếu là các triệu chứng bốc hỏa và đau khớp. Megestrol acetate đã được sử dụng lâu dài với liều thấp để quản lý các triệu chứng bốc hỏa.

Thử nghiệm PIONEER ghi nhận rằng việc thêm megestrol được dung nạp tốt. Bằng cách có tiềm năng giảm nhẹ các tác dụng phụ chính dẫn đến việc ngừng điều trị AI, megestrol có thể mang lại một “win-win” hiếm có trong ngành ung thư: tăng cường hiệu quả sinh học của điều trị đồng thời làm cho việc điều trị dễ dàng hơn cho bệnh nhân. Việc cải thiện tuân thủ có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể trong kết quả sống sót dài hạn trong điều trị bổ trợ.

Bình Luận Chuyên Gia

Thử nghiệm PIONEER là một cột mốc quan trọng trong nghiên cứu liệu pháp nội tiết. Trong nhiều năm, các bác sĩ đã thận trọng về progestogens trong ung thư vú, nhưng những kết quả này đòi hỏi một cái nhìn tinh tế hơn. Thiết kế cơ hội cửa sổ cung cấp tín hiệu rõ ràng rằng sự tương tác PR-ER là một mục tiêu điều trị khả thi ở người, không chỉ trong các mô hình chuột.

Tuy nhiên, một số hạn chế cần được xem xét. Là một nghiên cứu cơ hội cửa sổ, thời gian điều trị ngắn (thông thường 2-4 tuần). Mặc dù Ki67 là một dấu hiệu thay thế đã được xác minh cho phản ứng điều trị, các thử nghiệm giai đoạn 3 dài hạn là cần thiết để xác định xem điều này có chuyển thành cải thiện tỷ lệ sống không mắc bệnh (DFS) và tỷ lệ sống chung (OS) hay không. Hơn nữa, việc lựa chọn bệnh nhân tối ưu—có thể dựa trên mức độ biểu hiện PR cơ bản—cần được tinh chỉnh.

Kết Luận

Thử nghiệm PIONEER cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng việc thêm megestrol liều thấp vào letrozole tăng cường ức chế sự phân chia khối u trong ung thư vú ER+. Bằng cách điều chỉnh hoạt động chuyển hóa của ER và có tiềm năng cải thiện tuân thủ điều trị thông qua quản lý triệu chứng, liệu pháp kết hợp này giải quyết cả những khó khăn sinh học và thực tế của điều trị nội tiết. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tích hợp cách tiếp cận này vào các môi trường bổ trợ dài hạn để xác nhận tác động của nó đối với các kết quả lâm sàng.

Quỹ Hỗ Trợ và ClinicalTrials.gov

Thử nghiệm PIONEER được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ từ Cancer Research UK và các quỹ nghiên cứu tổ chức khác nhau. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT03306472.

Tham Khảo

1. Burrell RA, Kumar S, Provenzano E, et al. Đánh giá tác nhân kích thích thụ thể progesterone megestrol cộng với letrozole cho phụ nữ mắc bệnh ung thư vú ER+ ở giai đoạn sớm: Thử nghiệm ngẫu nhiên, giai đoạn 2b, cơ hội cửa sổ PIONEER. Nat Cancer. 2026. doi:10.1038/s43018-025-01087-x.

2. Carroll JS, Hickey TE, Tarulli GA, et al. Tín hiệu thụ thể progesterone trong vú bình thường và ung thư vú do lipoprotein gây ra. Nature. 2015;523(7560):313-317.

3. Singhal H, Greene ME, Tarulli G, et al. Các yếu tố gen quyết định chức năng thụ thể progesterone trong ung thư vú. Nature Communications. 2016;7:11791.

Bài đăng gần đây

Xem tất cả

Bình luận


bottom of page