top of page

Kích hoạt miễn dịch mạnh mẽ không chuyển hóa thành tỷ lệ đáp ứng cao: Bài học từ thử nghiệm giai đoạn Ib của Cergutuzumab Amunaleukin và Atezolizumab

Nhấn mạnh

Kích hoạt miễn dịch đặc hiệu

Cergutuzumab amunaleukin (CA) đã thành công trong việc kích thích sự phân chia của tế bào T tác dụng và tế bào NK mà không gây ra sự mở rộng không mong muốn của tế bào T điều tiết (Tregs), xác nhận thiết kế của nó như một biến thể IL-2 độc lập với CD25.

Tính an toàn có thể quản lý

Sự kết hợp giữa CA và atezolizumab cho thấy tính an toàn phù hợp với các tác dụng phụ đã biết của từng thuốc, không đạt liều tối đa chịu đựng (MTD) trong giai đoạn tăng liều.

Mâu thuẫn về hiệu quả

Mặc dù có bằng chứng dược động học rõ ràng về kích hoạt miễn dịch hệ thống—bao gồm tăng cường cytokine và tế bào bạch cầu tuần hoàn—tỷ lệ đáp ứng tổng thể (ORR) vẫn chỉ ở mức trung bình 13,5% trong nhóm mở rộng, làm nổi bật thách thức trong việc điều trị các khối u miễn dịch lạnh.

Nền tảng: Sự tiến hóa của liệu pháp IL-2

Với nhiều thập kỷ, interleukin-2 (IL-2) đã được công nhận là một chất kích thích mạnh mẽ sự phân chia của tế bào T và tế bào NK, dẫn đến việc phê duyệt sớm cho melanoma di căn và ung thư tế bào thận. Tuy nhiên, liệu pháp IL-2 truyền thống với liều cao bị hạn chế bởi các tác dụng phụ nghiêm trọng, đáng chú ý nhất là hội chứng rò mạch mao, và kích thích bất thường tế bào T điều tiết (Tregs) thông qua thụ thể IL-2 có độ kết dính cao (CD25). Tregs thường ức chế chính phản ứng chống khối u mà các bác sĩ lâm sàng muốn kích thích.Cergutuzumab amunaleukin (CA) đại diện cho một giải pháp kỹ thuật phức tạp đối với những thách thức này. Đây là một immunocytokine bao gồm một biến thể IL-2 (IL-2v) kết hợp với kháng thể IgG1 nhân bản nhắm mục tiêu vào kháng nguyên phôi thai (CEA). Phần IL-2v được đột biến cụ thể để loại bỏ sự kết hợp với CD25, do đó ưu tiên kích thích tế bào T CD8+ và tế bào NK thay vì Tregs. Bằng cách nhắm mục tiêu vào CEA, một protein được biểu hiện cao trong ung thư đại trực tràng, phổi và tụy, CA nhằm tập trung tải trọng kích thích miễn dịch này trong môi trường vi khẩn của khối u. Thử nghiệm giai đoạn Ib này điều tra xem việc thêm atezolizumab, một chất ức chế PD-L1, có thể cộng hưởng với CA để vượt qua sức đề kháng do điểm kiểm soát miễn dịch gây ra hay không.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này là một nghiên cứu giai đoạn Ib, mở, đa trung tâm (NCT02350673) được tổ chức thành hai giai đoạn tăng liều và mở rộng. Nghiên cứu đã tuyển chọn bệnh nhân mắc các khối u rắn tiến triển hoặc di căn CEA dương tính đã tiến triển trên các liệu pháp chuẩn.

Lịch điều trị

Bệnh nhân được phân bổ vào một trong hai lịch điều trị chính:

  1. CA (6–25 mg) được tiêm mỗi 2 tuần (Q2W) cùng với liều cố định của atezolizumab (840 mg Q2W).

  2. CA (10–20 mg) được tiêm hàng tuần (QW) cùng với liều cố định của atezolizumab (1200 mg Q3W).

Ngoài ra, một nhóm nhỏ (n = 5) đã nhận obinutuzumab (một kháng thể nhắm mục tiêu CD20) như một biện pháp tiền xử lý để điều tra khả năng giảm số lượng tế bào B và giảm hình thành các kháng thể chống thuốc (ADAs), có thể hạn chế hiệu quả của immunocytokine.

Các điểm cuối

Mục tiêu chính là xác định liều tối đa chịu đựng (MTD), thiết lập liều khuyến nghị cho giai đoạn mở rộng (RDE) và đánh giá an toàn tổng thể. Các điểm cuối thứ cấp bao gồm dược động học (PK), dược động học (PD) và hoạt động chống khối u sơ bộ được đo bằng RECIST v1.1.

Các phát hiện chính: An toàn và dược động học

An toàn và dung nạp

Liệu pháp kết hợp nói chung là an toàn. MTD không đạt được, thậm chí ở liều cao nhất được thử nghiệm. RDE được thiết lập ở 15 mg QW hoặc 20 mg Q2W của CA kết hợp với atezolizumab. Hồ sơ tác dụng phụ (AE) chủ yếu phù hợp với các quan sát trước đây về đơn trị liệu CA. Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm sốt, phản ứng liên quan đến truyền và mệt mỏi. Quan trọng hơn, việc thêm ức chế PD-L1 không có vẻ gây ra các tác dụng phụ miễn dịch đồng thời hoặc bất ngờ ngoài những gì thường gặp với atezolizumab.

Nhận xét dược động học và dược động học

Phân tích dược động học cho thấy atezolizumab không can thiệp vào sự phân bố của CA. Từ góc độ dược động học, kết quả rất hứa hẹn về mặt cơ chế. Có sự tăng cường liều phụ thuộc vào tế bào T CD8+ và tế bào NK trong máu tuần hoàn. Điều quan trọng là, việc không kết hợp với CD25 đã được xác nhận trong cơ thể, vì không có sự mở rộng đáng kể của Tregs CD25+ FoxP3+ được quan sát trong máu ngoại vi. Sự tăng cường của các dấu hiệu thứ cấp như protein C phản ứng (CRP) và CD25 tan (sCD25) càng cho thấy kích hoạt miễn dịch hệ thống mạnh mẽ.

Kết quả lâm sàng: Khoảng cách hiệu quả

Mặc dù thuốc hoạt động như dự kiến ở cấp độ phân tử, việc chuyển hóa lâm sàng lại thận trọng hơn. Trong nhóm mở rộng (lịch QW/Q3W), tỷ lệ đáp ứng tổng thể (ORR) là 13,5%. Mặc dù một số bệnh nhân trải qua tình trạng ổn định lâu dài hoặc đáp ứng một phần, đa số không đạt được sự thu nhỏ đáng kể khối u. Sự khác biệt này giữa kích thích miễn dịch hệ thống mạnh mẽ và hiệu quả chống khối u hạn chế tại chỗ cho thấy môi trường vi khẩn của các khối u CEA dương tính—thường được mô tả là “bị loại trừ miễn dịch” hoặc “lạnh”—vẫn là một rào cản đáng kể.

Bình luận chuyên gia

Kết quả của thử nghiệm này nhấn mạnh một chủ đề quan trọng trong miễn dịch học ung thư hiện đại: kích hoạt miễn dịch ngoại vi là điều kiện cần thiết nhưng không đủ để thành công lâm sàng trong các khối u rắn. Thiết kế của cergutuzumab amunaleukin là một thành công của kỹ thuật protein, hiệu quả tránh được ức chế miễn dịch do Tregs gây ra đã làm phiền các liệu pháp IL-2 sớm. Tuy nhiên, nghiên cứu này cho thấy rằng ngay cả khi chúng ta “bấm ga” hệ thống miễn dịch bằng IL-2v và “nhả phanh” bằng ức chế PD-L1, các tế bào T vẫn phải đối mặt với nhiều trở ngại trong việc xâm nhập và tồn tại trong mô sợi dày đặc của các khối u biểu hiện CEA như ung thư đại trực tràng.Các chiến lược trong tương lai có thể cần tập trung vào việc điều chỉnh các rào cản vật lý của môi trường vi khẩn hoặc kết hợp các chất này với các liệu pháp thúc đẩy giao thông tế bào T, chẳng hạn như các chất chống sinh mạch hoặc tia xạ định hướng. Hơn nữa, sự phát triển của kháng thể chống thuốc vẫn là một mối quan tâm đối với các protein hợp nhất lớn như CA, và việc khám phá việc giảm số lượng tế bào B (bằng obinutuzumab) trong nghiên cứu này là một nỗ lực quan trọng để giải quyết tính miễn dịch của các liệu pháp sinh học.

Kết luận

Nghiên cứu giai đoạn Ib của cergutuzumab amunaleukin và atezolizumab đã thành công trong việc chứng minh tính an toàn có thể quản lý và thiết lập liều khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo. Mặc dù sự kết hợp này hiệu quả trong việc kích hoạt hệ thống miễn dịch mà không kích hoạt Tregs ức chế, hoạt động chống khối u của nó bị hạn chế trong nhóm bệnh nhân đã được điều trị trước. Những phát hiện này cung cấp một cơ sở quý giá cho thế hệ tiếp theo của liệu pháp miễn dịch dựa trên cytokine và nhấn mạnh nhu cầu hiểu sâu hơn về các cơ chế kháng cự cụ thể của khối u.

Quỹ và đăng ký lâm sàng

Nghiên cứu này được tài trợ bởi F. Hoffmann-La Roche Ltd. Số đăng ký ClinicalTrials.gov: NCT02350673.

Tham khảo

1. Melero I, Tabernero J, Steeghs N, et al. Cergutuzumab Amunaleukin in Combination with Atezolizumab in Patients with Carcinoembryonic Antigen-Positive Advanced/Metastatic Solid Tumors. Clin Cancer Res. 2025 Nov 18. doi: 10.1158/1078-0432.CCR-25-2440.2. Klein C, Waldhauer I, Nicolini VG, et al. Cergutuzumab amunaleukin (CEA-IL2v), a CEA-targeted immunocytokine with deimmunized IL-2 variant, for inflammation, autoimmunity, and cancer therapy. Oncoimmunology. 2017.3. Socinski MA, Jotte RM, Cappuzzo F, et al. Atezolizumab for First-Line Treatment of Metastatic Nonsquamous NSCLC. N Engl J Med. 2018.

Bài đăng gần đây

Xem tất cả

Bình luận


bottom of page