top of page

Bevacizumab và Xạ trị Liều phân đoạn Stereo định hình: Một Đột phá Đồng thời cho Di căn Não Phổ biến trong Ung thư Phổi không phải tế bào nhỏ

Giới thiệu: Thách thức Lâm sàng của Di căn Não Phổ biến

Việc quản lý di căn não (BMs) là một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC). Khoảng 20% đến 40% bệnh nhân mắc NSCLC sẽ phát triển BMs trong quá trình bệnh, và một nhóm bệnh nhân này có sự ảnh hưởng rộng rãi trong não, truyền thống được định nghĩa là có nhiều tổn thương không thể điều trị bằng các phương pháp tập trung như xạ trị stereo định hình (SRS). Trong lịch sử, tiêu chuẩn chăm sóc cho những bệnh nhân này là xạ trị toàn não (WBRT). Mặc dù WBRT cung cấp kiểm soát trong não hợp lý, nó đi kèm với suy giảm chức năng thần kinh nhận thức dài hạn đáng kể, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống (QOL) của người sống sót.

Cần Thiết Lập Chiến lược Mới

Khi các liệu pháp hệ thống cho NSCLC, bao gồm liệu pháp nhắm mục tiêu và miễn dịch, tiếp tục kéo dài thời gian sống, việc bảo tồn chức năng thần kinh nhận thức đã trở thành mục tiêu lâm sàng hàng đầu. Điều này đã dẫn các nhà nghiên cứu tìm hiểu xạ trị liều phân đoạn stereo định hình (FSRT), phương pháp này đưa ra liều xạ cao đến nhiều mục tiêu đồng thời tiết kiệm mô não khỏe mạnh. Tuy nhiên, hiệu quả của xạ trị đơn độc vẫn bị hạn chế bởi thiếu oxy của khối u và phù não xung quanh. Nghiên cứu GASTO-1053 được thiết kế để giải quyết những hạn chế này bằng cách kết hợp FSRT với bevacizumab, một chất ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), nhằm tận dụng tiềm năng đồng thời của chúng.

Thiết kế Nghiên cứu và Phương pháp

Nghiên cứu GASTO-1053 (NCT04345146) là một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II tiền cứu, đơn cánh, nhằm đánh giá hiệu quả và an toàn của việc kết hợp bevacizumab (Bev) với FSRT ở bệnh nhân NSCLC có BMs phổ biến. Bệnh nhân đủ điều kiện nếu họ có sự ảnh hưởng rộng rãi trong não được coi là không phù hợp cho SRS bởi hội đồng khối u đa ngành và có bệnh ngoài não ổn định.

Bản Kế hoạch Can thiệp

Các đối tượng nhận FSRT với liều 40 Gy trong 10 phần hoặc 30 Gy trong 5 phần, tùy thuộc vào kích thước và vị trí của các tổn thương. Bevacizumab được tiêm tĩnh mạch với liều 7,5 mg/kg vào Ngày 1 (trước khi bắt đầu FSRT) và Ngày 21 (sau FSRT). Điểm cuối chính của nghiên cứu là thời gian sống không tiến triển trong não (IPFS). Các điểm cuối phụ bao gồm thời gian sống (OS), thời gian sống không tiến triển (PFS), chất lượng cuộc sống (QOL) và độc tính liên quan đến điều trị.

Phân tích So sánh

Để cung cấp bối cảnh vững chắc cho các kết quả, các nhà nghiên cứu sử dụng ghép điểm xu hướng (PSM) để tạo ra so sánh 1:1. Nhóm nghiên cứu Bev + FSRT được ghép với hai nhóm đối chứng lịch sử: bệnh nhân được điều trị bằng WBRT cộng FSRT và bệnh nhân được điều trị bằng FSRT đơn độc. Quá trình ghép này tính đến các biến số như tuổi, tình trạng hoạt động và số lượng di căn để đảm bảo so sánh công bằng về kết quả.

Kết quả Chính: Cải thiện Kiểm soát Trong não

Nghiên cứu đã tuyển chọn 106 bệnh nhân trong nhóm Bev + FSRT, với thời gian theo dõi trung bình là 35,8 tháng. Kết quả rất khả quan, cho thấy liệu pháp kết hợp này có thể đại diện cho một sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận điều trị.

Thời gian Sống Không Tiến triển Trong não (IPFS)

Thời gian IPFS trung bình cho nhóm Bev + FSRT là 18,3 tháng (95% CI, 15,2-23,3 tháng). Khi so sánh với các nhóm đối chứng ghép, sự cải thiện có ý nghĩa thống kê và lâm sàng. Nhóm WBRT + FSRT đạt thời gian IPFS trung bình chỉ 9,6 tháng (P < 0,001), trong khi nhóm FSRT đơn độc đạt 8,9 tháng (P < 0,001). Sự tăng gấp đôi thời gian đến sự tiến triển trong não nhấn mạnh sức mạnh của việc thêm bevacizumab vào phác đồ xạ trị.

Phản ứng Hình ảnh và Sinh lý

Nghiên cứu cũng định lượng tác động sinh lý của liệu pháp trên môi trường não. Sự kết hợp Bev + FSRT dẫn đến giảm đáng kể thể tích khối u (P < 0,001) và thể tích phù não xung quanh (P = 0,004). Hơn nữa, MRI đối chứng tăng cường động cho thấy giảm đáng kể rò rỉ mạch máu (P < 0,001). Những thay đổi này cho thấy bevacizumab không chỉ ức chế sự phát triển của khối u mà còn ổn định hàng rào máu não và cải thiện môi trường vi mô, có thể nâng cao hiệu quả của bức xạ được đưa ra.

An toàn và Chất lượng Cuộc sống

Một trong những lo ngại chính khi kết hợp các chất chống sinh mạch mạnh mẽ và liều xạ cao là nguy cơ hoại tử do xạ và các độc tính trong não khác. Tuy nhiên, nghiên cứu GASTO-1053 báo cáo khả năng dung nạp tốt.

Hồ sơ Độc tính

Hoại tử do xạ cấp độ 1 được quan sát ở chỉ một bệnh nhân, và không có báo cáo về độc tính do xạ gây ra hệ thần kinh trung ương cấp độ cao (cấp độ 3 hoặc cao hơn). Việc sử dụng bevacizumab với liều và lịch trình quy định dường như an toàn, không có tác dụng phụ hệ thống bất ngờ. Hồ sơ an toàn này đặc biệt quan trọng, vì bevacizumab có vai trò đã biết trong việc điều trị hoại tử não do xạ, cho thấy việc bao gồm nó trong điều trị chính có thể thực sự bảo vệ khỏi biến chứng này.

Cải thiện Chất lượng Cuộc sống của Bệnh nhân

Chất lượng cuộc sống (QOL) là điểm cuối phụ quan trọng. Bệnh nhân được điều trị bằng Bev + FSRT báo cáo cải thiện đáng kể điểm QOL tổng thể sau điều trị. Sự cải thiện này rõ ràng nhất ở bệnh nhân có triệu chứng từ BMs phổ biến của họ khi bắt đầu nghiên cứu. Bằng cách giảm nhanh phù não liên quan đến khối u và đạt được kiểm soát trong não tốt hơn mà không có gánh nặng nhận thức của WBRT, liệu pháp kết hợp đã hiệu quả trong việc bảo tồn hoặc cải thiện tình trạng chức năng của các đối tượng.

Bình luận của Chuyên gia: Hiểu biết Cơ chế và Ý nghĩa Lâm sàng

Thành công của thử nghiệm GASTO-1053 có thể归因于bevacizumab和放疗之间的生物学协同作用。放疗诱导VEGF的释放,这可能导致血管通透性和水肿增加。通过抑制VEGF,bevacizumab可以对抗这些效应,‘正常化’肿瘤血管。这种正常化可以改善肿瘤组织的氧合,可能克服缺氧介导的放疗抵抗。

超越全脑放疗

多年来,肿瘤学界一直在寻找在控制广泛转移性疾病的同时‘保护大脑’的方法。这项研究的结果表明,当bevacizumab增强FSRT时,可以实现比WBRT更好的局部控制,而不会伴随神经毒性。对于那些诊断后可能生活多年的患者来说,这是一个关键的发现,因为它允许他们保持认知完整性和独立性。

局限性和未来方向

尽管结果令人信服,研究人员承认GASTO-1053是一项单臂二期研究。使用倾向评分匹配有助于减轻偏倚,但不能替代随机对照试验的金标准。未来的研究还应调查bevacizumab的最佳时机和剂量,以及其与现代系统药物如奥希替尼或免疫检查点抑制剂的相互作用,这些药物现在常用于NSCLC的一线治疗。

结论

GASTO-1053研究提供了强有力的证据,证明bevacizumab和分次立体定向放射治疗的联合疗法是治疗NSCLC患者广泛脑转移的安全且高效的治疗方法。通过显著延长颅内无进展生存期、提高生活质量同时最小化辐射坏死和认知下降的风险,这种方案为传统的全脑放射治疗提供了一种有希望的替代选择。这些发现需要在大规模随机试验中得到验证,以确立这种联合疗法作为管理肺癌患者颅内疾病的新标准护理。

资金和临床试验信息

本研究已在ClinicalTrials.gov注册,标识符为NCT04345146。注册日期为2020年2月22日。研究得到了多种旨在改善晚期肺癌患者预后的肿瘤研究基金的支持。

参考文献

1. Zhou R, Zheng S, Wang D, et al. 结合bevacizumab和分次立体定向放射治疗治疗非小细胞肺癌患者广泛脑转移的有效性和安全性:一项前瞻性二期研究(GASTO-1053)。Cancer Commun (Lond). 2025;45(12):1739-1754. doi:10.1002/cac2.70078. 2. Brown PD, Ahluwalia MS, Khan OH, et al. 脑转移的全脑放射治疗:进化还是革命?J Clin Oncol. 2018;36(5):483-491. 3. Jain RK. 肿瘤血管正常化:一种新兴的抗血管生成治疗概念。Science. 2005;307(5706):58-62.

Bài đăng gần đây

Xem tất cả

Bình luận


bottom of page